road map

road map

The driver unfolded the road map to plan the route.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản đồ đường bộ: Một bản đồ hiển thị các con đường, thường được sử dụng cho việc đi lại bằng ô tô.
    • Lộ trình, kế hoạch chi tiết: Một kế hoạch hoặc giải thích chi tiết nhằm hướng dẫn bạn trong việc thiết lập các tiêu chuẩn hoặc xác định một hướng hành động cụ thể.
dụ sử dụng
  • Bản đồ đường bộ:
    • We need a road map to navigate through the countryside. (Chúng tôi cần một bản đồ đường bộ để điều hướng qua vùng nông thôn.)
  • Lộ trình, kế hoạch chi tiết:
    • The president said he had a road map for normalizing relations with Vietnam. (Tổng thống nói rằng ông một lộ trình cho việc bình thường hóa quan hệ với Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "road map to success": lộ trình dẫn đến thành công.
    • This book provides a road map to success for young entrepreneurs. (Cuốn sách này cung cấp một lộ trình dẫn đến thành công cho các doanh nhân trẻ.)
  • "political road map": lộ trình chính trị (thường dùng trong các cuộc đàm phán hòa bình hoặc cải cách).
    • The peace talks produced a clear political road map for the region. (Các cuộc đàm phán hòa bình đã tạo ra một lộ trình chính trị rõ ràng cho khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Road map (n): cũng có thể được viết "roadmap" (một từ ghép), nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa.
  • Road (n): con đường, không có nghĩa kế hoạch.
  • Map (n): bản đồ nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Guide: hướng dẫn, chỉ dẫn.
  • Plan: kế hoạch.
  • Blueprint: bản thiết kế, kế hoạch chi tiết.
  • Strategy: chiến lược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "road map", nhưng có thể kết hợp với động từ "create" hoặc "follow":
    • Create a road map: tạo ra một lộ trình.
    • Follow a road map: tuân theo một lộ trình.
Thành ngữ liên quan
  • "map out": vạch ra, lên kế hoạch chi tiết (thường dùng thay cho "road map" trong ngữ cảnh kế hoạch).
    • We need to map out our strategy for the next quarter. (Chúng ta cần vạch ra chiến lược cho quý tới.)

Từ gần giống